分割包圍 phân cát bao vi Hán Việt: phân cát bao vi Tổng quan BAO VI chia ra bao vây Cấu tạo: 分 (phân) + 割 (cát) + 包 (bao) + 围 (vi)Hán Việtphân cát bao viTừ loạiđộngCấu tạo分 + 割 + 包 + 围 · phân + cát + bao + vi nghĩa thành phần: phân + cát + bao + vi Nghĩa ViệtCihui chia ra bao vây。將敵割裂成數塊,分別包圍攻擊的作戰行動。 Từ liên quan Gần nghĩa分割财产 · 分割区 · 分割成小国 · 包围圈 · 包围突破 · 包围起来 · 分割为 · 分割开