分勞赴功 fēn láo fù gōng · phân lao phó công Hán Việt: phân lao phó công · Pinyin: fēn láo fù gōng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 勞 (lao) + 赴 (phó) + 功 (công)Pinyinfēn láo fù gōngHán Việtphân lao phó côngCấu tạo分 + 勞 + 赴 + 功 · phân + lao + phó + công nghĩa thành phần: phân + lao + phó + công