分包生產 phân bao sanh sản Hán Việt: phân bao sanh sản Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 包 (bao) + 生 (sanh) + 產 (sản)Hán Việtphân bao sanh sảnCấu tạo分 + 包 + 生 + 產 · phân + bao + sanh + sản nghĩa thành phần: phân + bao + sanh + sản Nghĩa EngCihui subcontracting