分包設備 fēn bāo shè bèi · phân bao thiết bị Hán Việt: phân bao thiết bị · Pinyin: fēn bāo shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 包 (bao) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinfēn bāo shè bèiHán Việtphân bao thiết bịCấu tạo分 + 包 + 設 + 備 · phân + bao + thiết + bị nghĩa thành phần: phân + bao + thiết + bị