分化與整合

fēn huà yǔ zhěng hé phân hóa dữ chỉnh hợp

Hán Việt: phân hóa dữ chỉnh hợp · Pinyin: fēn huà yǔ zhěng hé

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hóa) + (dữ) + (chỉnh) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 科学发展中两种相反相成的趋势。分化指在原有的基本学科中细分出一门或几门相对独立的学科;整合指相邻甚至相距很远的学科之间交叉、渗透、溶合而形成边缘性、综合性学科。