分化瓦解

fēn huà wǎ jiě phân hóa ngõa giải

Hán Việt: phân hóa ngõa giải · Pinyin: fēn huà wǎ jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (hóa) + (ngõa) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分化:分裂;瓦解:比喻分解、崩溃。使对方的力量分裂离散。
  • Tân Hoa Tự Điển 分化分裂;瓦解比喻分解、崩溃。使对方的力量分裂离散。

Eng

  • Cihui 分化瓦解 ēnhuàwǎjiě f.e. disintegrate; divide and demoralize