分化與整合 fēn huà yǔ zhěng hé · phân hóa dữ chỉnh hợp Hán Việt: phân hóa dữ chỉnh hợp · Pinyin: fēn huà yǔ zhěng hé Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 化 (hóa) + 與 (dữ) + 整 (chỉnh) + 合 (hợp)Pinyinfēn huà yǔ zhěng héHán Việtphân hóa dữ chỉnh hợpCấu tạo分 + 化 + 與 + 整 + 合 · phân + hóa + dữ + chỉnh + hợp nghĩa thành phần: phân + hóa + dữ + chỉnh + hợp