分化轉移 phân hóa chuyển di Hán Việt: phân hóa chuyển di Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 化 (hóa) + 轉 (chuyển) + 移 (di)Hán Việtphân hóa chuyển diCấu tạo分 + 化 + 轉 + 移 · phân + hóa + chuyển + di nghĩa thành phần: phân + hóa + chuyển + di Nghĩa EngCihui transdifferentiation