分釐不差 phân li bất soa Hán Việt: phân li bất soa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 釐 (li) + 不 (bất) + 差 (soa)Hán Việtphân li bất soaCấu tạo分 + 釐 + 不 + 差 · phân + li + bất + soa nghĩa thành phần: phân + li + bất + soa Nghĩa EngCihui 分釐不差 ēnlíbùchà f.e. without the slightest error