分釐不讓

phân li bất nhượng

Hán Việt: phân li bất nhượng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (li) + (bất) + (nhượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分釐不讓 ēnlíbùràng f.e. not make the slightest concession