分口管理

phân khẩu quản lí

Hán Việt: phân khẩu quản lí

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (khẩu) + (quản) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分口管理 ēnkǒuguǎnlǐ f.e. put ... under separate control