分葉核的 phân diệp hạch đích Hán Việt: phân diệp hạch đích Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 葉 (diệp) + 核 (hạch) + 的 (đích)Hán Việtphân diệp hạch đíchCấu tạo分 + 葉 + 核 + 的 · phân + diệp + hạch + đích nghĩa thành phần: phân + diệp + hạch + đích Nghĩa EngCihui polymorphonuclear