分外之物

fèn wài zhī wù phân ngoại chi vật

Hán Việt: phân ngoại chi vật · Pinyin: fèn wài zhī wù

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ngoại) + (chi) + (vật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自己名分之外的事物。指本不属于自己所有的东西,或薪俸外的收入。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.非本分应得的财物。

Eng

  • Cihui 分外之物 ènwàizhīwù n. undue gain/luxury/etc.