分外利潤 phân ngoại lợi nhuận Hán Việt: phân ngoại lợi nhuận Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 外 (ngoại) + 利 (lợi) + 潤 (nhuận)Hán Việtphân ngoại lợi nhuậnCấu tạo分 + 外 + 利 + 潤 · phân + ngoại + lợi + nhuận nghĩa thành phần: phân + ngoại + lợi + nhuận Nghĩa EngCihui 分外利潤 ènwàilìrùn f.e. unearned profit