分外妖嬈

fèn wài yāo ráo phân ngoại yêu nhiêu

Hán Việt: phân ngoại yêu nhiêu · Pinyin: fèn wài yāo ráo

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (ngoại) + (yêu) + (nhiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 分外:格外;妖娆:妖媚艳丽。形容景色异常艳丽。
  • Tân Hoa Tự Điển 分外格外;妖娆妖媚艳丽。形容景色异常艳丽。