分外妖嬈 fèn wài yāo ráo · phân ngoại yêu nhiêu Hán Việt: phân ngoại yêu nhiêu · Pinyin: fèn wài yāo ráo Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 外 (ngoại) + 妖 (yêu) + 嬈 (nhiêu)Pinyinfèn wài yāo ráoHán Việtphân ngoại yêu nhiêuCấu tạo分 + 外 + 妖 + 嬈 · phân + ngoại + yêu + nhiêu nghĩa thành phần: phân + ngoại + yêu + nhiêu