分头办理

phân đầu bạn lí

Hán Việt: phân đầu bạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 頭 (đầu) + 辦 (bạn) + 理 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xử lý riêng
  • Biên soạn manage or handle separately for the same goal

Eng

  • Cihui 分頭辦理 ēntóubànlǐ f.e. manage or handle separately for the same goal

Từ liên quan

Gần nghĩa

分头路 · 办理人 · 办理不善 · 办理公使 · 分头儿 · 办理…保险 · 办理乘机手续 · 办理登机手续