分委託人 phân ủy thác nhân Hán Việt: phân ủy thác nhân Tổng quan phó hiệu trưởng Cấu tạo: 分 (phân) + 委 (ủy) + 託 (thác) + 人 (nhân)Hán Việtphân ủy thác nhânCấu tạo分 + 委 + 託 + 人 · phân + ủy + thác + nhân nghĩa thành phần: phân + ủy + thác + nhân Nghĩa ViệtCihui phó hiệu trưởng