分娩力儀 phân vãn lực nghi Hán Việt: phân vãn lực nghi Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 力 (lực) + 儀 (nghi)Hán Việtphân vãn lực nghiCấu tạo分 + 娩 + 力 + 儀 · phân + vãn + lực + nghi nghĩa thành phần: phân + vãn + lực + nghi Nghĩa EngCihui parturiometer