分娩力計 phân vãn lực kế Hán Việt: phân vãn lực kế Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 力 (lực) + 計 (kế)Hán Việtphân vãn lực kếCấu tạo分 + 娩 + 力 + 計 · phân + vãn + lực + kế nghĩa thành phần: phân + vãn + lực + kế Nghĩa EngCihui partuiometer