分娩急速 phân vãn cấp tốc Hán Việt: phân vãn cấp tốc Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 娩 (vãn) + 急 (cấp) + 速 (tốc)Hán Việtphân vãn cấp tốcCấu tạo分 + 娩 + 急 + 速 · phân + vãn + cấp + tốc nghĩa thành phần: phân + vãn + cấp + tốc Nghĩa EngCihui oxytocia