分子人類學

phân tử nhân loại học

Hán Việt: phân tử nhân loại học

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tử) + (nhân) + (loại) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分子人類學 ēnzǐ rénlèixué n. molecular anthropology