分子光譜學 fēn zǐ guāng pǔ xué · phân tử quang phổ học Hán Việt: phân tử quang phổ học · Pinyin: fēn zǐ guāng pǔ xué Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 光 (quang) + 譜 (phổ) + 學 (học)Pinyinfēn zǐ guāng pǔ xuéHán Việtphân tử quang phổ họcCấu tạo分 + 子 + 光 + 譜 + 學 · phân + tử + quang + phổ + học nghĩa thành phần: phân + tử + quang + phổ + học