分子力場 fēn zǐ lì chǎng · phân tử lực tràng Hán Việt: phân tử lực tràng · Pinyin: fēn zǐ lì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 力 (lực) + 場 (tràng)Pinyinfēn zǐ lì chǎngHán Việtphân tử lực tràngCấu tạo分 + 子 + 力 + 場 · phân + tử + lực + tràng nghĩa thành phần: phân + tử + lực + tràng