分子化石

phân tử hóa thạch

Hán Việt: phân tử hóa thạch

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tử) + (hóa) + (thạch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分子化石 ēnzǐ huàshí n. elementary fossil