分子工程學

phân tử công trình học

Hán Việt: phân tử công trình học

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tử) + (công) + (trình) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分子工程學 ēnzǐ gōngchéngxué n. molecular engineering