分子工程学 phân tử công trình học Hán Việt: phân tử công trình học Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 工 (công) + 程 (trình) + 學 (học)Hán Việtphân tử công trình họcTừ loạidanhCấu tạo分 + 子 + 工 + 程 + 學 · phân + tử + công + trình + học nghĩa thành phần: phân + tử + công + trình + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kỹ thuật phân tửBiên soạn molecular engineeringEngCihui 分子工程學 ēnzǐ gōngchéngxué n. molecular engineering Từ liên quan Gần nghĩa分子化合物 · 分子生物学 · 分子遗传学 · 分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的