分子擴散 fēn zǐ kuò sàn · phân tử khoách tán Hán Việt: phân tử khoách tán · Pinyin: fēn zǐ kuò sàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 擴 (khoách) + 散 (tán)Pinyinfēn zǐ kuò sànHán Việtphân tử khoách tánCấu tạo分 + 子 + 擴 + 散 · phân + tử + khoách + tán nghĩa thành phần: phân + tử + khoách + tán