分子溶液 phân tử dong dịch Hán Việt: phân tử dong dịch Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 溶 (dong) + 液 (dịch)Hán Việtphân tử dong dịchCấu tạo分 + 子 + 溶 + 液 · phân + tử + dong + dịch nghĩa thành phần: phân + tử + dong + dịch Nghĩa EngCihui 分子溶液 ēnzǐ róngyè n. <chem.> molecular solution