分子濾網 fēn zǐ lǜ wǎng · phân tử lự võng Hán Việt: phân tử lự võng · Pinyin: fēn zǐ lǜ wǎng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 濾 (lự) + 網 (võng)Pinyinfēn zǐ lǜ wǎngHán Việtphân tử lự võngCấu tạo分 + 子 + 濾 + 網 · phân + tử + lự + võng nghĩa thành phần: phân + tử + lự + võng