分子生物學

fēn zǐ shēng wù xué phân tử sanh vật học

Hán Việt: phân tử sanh vật học · Pinyin: fēn zǐ shēng wù xué

Tổng quan

sinh học phân tử

Cấu tạo: (phân) + (tử) + (sanh) + (vật) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sinh học phân tử

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在分子水平上研究生物大分子的结构与功能,从而揭示生命现象的本质的科学。主要研究蛋白质和核酸的结构与功能,生物膜的结构与功能,并在分子水平上研究生物界的基本特征。

Eng

  • CC-CEDICT molecular biology
  • Cihui molecular biology

ja

  • JMdict molecular biology