分子高度 phân tử cao độ Hán Việt: phân tử cao độ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 子 (tử) + 高 (cao) + 度 (độ)Hán Việtphân tử cao độCấu tạo分 + 子 + 高 + 度 · phân + tử + cao + độ nghĩa thành phần: phân + tử + cao + độ Nghĩa EngCihui numberator height