分室總科 phân thất tổng khoa Hán Việt: phân thất tổng khoa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 室 (thất) + 總 (tổng) + 科 (khoa)Hán Việtphân thất tổng khoaCấu tạo分 + 室 + 總 + 科 · phân + thất + tổng + khoa nghĩa thành phần: phân + thất + tổng + khoa Nghĩa EngCihui Capsaloidea