分家析產
phân gia tích sản
Hán Việt: phân gia tích sản · Pinyin: fēn jiā xī chǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指分家。分割财产,各自过活。同“分烟析产”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"分烟析产"。
- Tân Hoa Tự Điển 指分家。分割财产,各自过活。同分烟析产”。
Hán Việt: phân gia tích sản · Pinyin: fēn jiā xī chǎn