分家析產 fēn jiā xī chǎn · phân gia tích sản Hán Việt: phân gia tích sản · Pinyin: fēn jiā xī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 家 (gia) + 析 (tích) + 產 (sản)Pinyinfēn jiā xī chǎnHán Việtphân gia tích sảnCấu tạo分 + 家 + 析 + 產 · phân + gia + tích + sản nghĩa thành phần: phân + gia + tích + sản