分寸之功 fēn cùn zhī gōng · phân thốn chi công Hán Việt: phân thốn chi công · Pinyin: fēn cùn zhī gōng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 寸 (thốn) + 之 (chi) + 功 (công)Pinyinfēn cùn zhī gōngHán Việtphân thốn chi côngCấu tạo分 + 寸 + 之 + 功 · phân + thốn + chi + công nghĩa thành phần: phân + thốn + chi + công Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分寸:比喻微小。指微小的功劳。