分寸已亂 phân thốn dĩ loạn Hán Việt: phân thốn dĩ loạn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 寸 (thốn) + 已 (dĩ) + 亂 (loạn)Hán Việtphân thốn dĩ loạnCấu tạo分 + 寸 + 已 + 亂 · phân + thốn + dĩ + loạn nghĩa thành phần: phân + thốn + dĩ + loạn Nghĩa EngCihui 分寸已亂 ēncùnyǐluàn f.e. in disorder