分層抽樣 fēn céng chōu yàng · phân tằng trừu dạng Hán Việt: phân tằng trừu dạng · Pinyin: fēn céng chōu yàng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 層 (tằng) + 抽 (trừu) + 樣 (dạng)Pinyinfēn céng chōu yàngHán Việtphân tằng trừu dạngCấu tạo分 + 層 + 抽 + 樣 · phân + tằng + trừu + dạng nghĩa thành phần: phân + tằng + trừu + dạng