分層負責

phân tằng phụ trách

Hán Việt: phân tằng phụ trách

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tằng) + (phụ) + (trách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分層負責 ēncéngfùzé f.e. multi-level management in which each level answers only to its immediate superior