分層負責

phân tằng phụ trách

Hán Việt: phân tằng phụ trách

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tằng) + (phụ) + (trách)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 按職務階層各自擔負其權責內應負的責任。如:「公司的業務是由各級主管分層負責來管理的。」

Eng

  • Cihui 分層負責 ēncéngfùzé f.e. multi-level management in which each level answers only to its immediate superior