分屯要隘

phân truân yếu ải

Hán Việt: phân truân yếu ải

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (truân) + (yếu) + (ải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分屯要隘 ēntúnyào'ài f.e. detail troops at important passes