分岔理論 fēn chà lǐ lùn · phân xóa lí luận Hán Việt: phân xóa lí luận · Pinyin: fēn chà lǐ lùn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 岔 (xóa) + 理 (lí) + 論 (luận)Pinyinfēn chà lǐ lùnHán Việtphân xóa lí luậnCấu tạo分 + 岔 + 理 + 論 · phân + xóa + lí + luận nghĩa thành phần: phân + xóa + lí + luận