分崩荡析 fēn bēng dàng xī · phân băng đãng tích Hán Việt: phân băng đãng tích · Pinyin: fēn bēng dàng xī Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 崩 (băng) + 荡 (đãng) + 析 (tích)Pinyinfēn bēng dàng xīHán Việtphân băng đãng tíchCấu tạo分 + 崩 + 荡 + 析 · phân + băng + đãng + tích nghĩa thành phần: phân + băng + đãng + tích