分崩荡析

fēn bēng dàng xī phân băng đãng tích

Hán Việt: phân băng đãng tích · Pinyin: fēn bēng dàng xī

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (băng) + (đãng) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「分崩離析」。見「分崩離析」條。01.元.戴良〈跋孫伯睿所藏絳帖〉:「二十年來,禍亂相仍,在在兵起,士大夫所藏舊物,羽化殆盡,而孫氏兄弟乃能保有此帖于分崩蕩析之餘。」