分工承擔 fēn gōng chéng dān · phân công thừa đam Hán Việt: phân công thừa đam · Pinyin: fēn gōng chéng dān Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 工 (công) + 承 (thừa) + 擔 (đam)Pinyinfēn gōng chéng dānHán Việtphân công thừa đamCấu tạo分 + 工 + 承 + 擔 · phân + công + thừa + đam nghĩa thành phần: phân + công + thừa + đam