分工負責 phân công phụ trách Hán Việt: phân công phụ trách Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 工 (công) + 負 (phụ) + 責 (trách)Hán Việtphân công phụ tráchCấu tạo分 + 工 + 負 + 責 · phân + công + phụ + trách nghĩa thành phần: phân + công + phụ + trách Nghĩa EngCihui 分工負責 ēngōngfùzé f.e. division of labor with individual responsiblity