分佈廣泛 fēn bù guǎng fàn · phân bố quảng phiếm Hán Việt: phân bố quảng phiếm · Pinyin: fēn bù guǎng fàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 廣 (quảng) + 泛 (phiếm)Pinyinfēn bù guǎng fànHán Việtphân bố quảng phiếmCấu tạo分 + 佈 + 廣 + 泛 · phân + bố + quảng + phiếm nghĩa thành phần: phân + bố + quảng + phiếm