分布控制

fēn bù kòng zhìphân bố khống chế

Hán Việt: phân bố khống chế · Pinyin: fēn bù kòng zhì

Tổng quan

điều khiển phân tán

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 控 (khống) + 制 (chế)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điều khiển phân tán
  • Google Alex v6 kiểm soát phân tán

Eng

  • Cihui distributed control

Từ liên quan

Gần nghĩa

控制代码 · 控制指标 · 控制數子 · 控制标题 · 控制菜单 · 控制面板 · 分布器 · 分布图