分佈服務 phân bố phục vụ Hán Việt: phân bố phục vụ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 服 (phục) + 務 (vụ)Hán Việtphân bố phục vụCấu tạo分 + 佈 + 服 + 務 · phân + bố + phục + vụ nghĩa thành phần: phân + bố + phục + vụ Nghĩa EngCihui SNADS