分佈特徵

phân bố đặc trưng

Hán Việt: phân bố đặc trưng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (đặc) + (trưng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分布特徵 ēnbù tèzhēng n. <lg.> distributional property