分佈環境

phân bố hoàn cảnh

Hán Việt: phân bố hoàn cảnh

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bố) + (hoàn) + (cảnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分布環境 ēnbù huánjìng n. <lg.> distributional environment